góp sức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nguyện tham gia, đóng góp công sức của mình vào một công việc, mục tiêu chung: Hành động chủ động góp phần sức lực, nỗ lực cá nhân vào một nỗ lực tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người đều góp sức để dọn dẹp khu phố sau cơn bão.
- Thanh niên tình nguyện góp sức xây dựng lại ngôi trường cho các em nhỏ vùng cao.
- Chúng ta cần chung tay góp sức bảo vệ môi trường sống.
Các cách sử dụng nâng cao
"góp sức, góp của": cụm từ nhấn mạnh việc đóng góp cả công sức lẫn vật chất.
- Công cuộc cứu trợ đồng bào vùng lũ thành công nhờ tinh thần "góp sức, góp của" của cả cộng đồng.
"góp phần, góp sức": cụm từ song hành, nhấn mạnh sự đóng góp nói chung.
- Mỗi một ý kiến đều góp phần, góp sức vào việc hoàn thiện dự án này.
Biến thể và từ gần giống
Góp phần (động từ): đóng góp một phần, thường có thể là công sức, ý kiến, hoặc vật chất.
- Nghiên cứu của ông đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành y.
Đóng góp (động từ/danh từ): mang nghĩa rộng hơn, bao gồm việc đưa ra công sức, tiền bạc, ý tưởng.
- Cô ấy đóng góp rất nhiều cho các hoạt động từ thiện.
Chung sức (động từ): cùng nhau hợp sức lại để làm việc gì đó.
- Cả gia đình chung sức dọn nhà đón Tết.
Từ đồng nghĩa
- Chung tay: cùng nhau tham gia, giúp sức.
- Hợp lực: cùng hợp sức lại.
- Cống hiến: hiến dâng, đóng góp (mang sắc thái trang trọng, thường cho mục đích lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Góp sức vào: tham gia, đóng góp công sức vào một việc cụ thể.
- Anh ấy luôn nhiệt tình góp sức vào mọi phong trào của địa phương.
Góp sức chung: cùng nhau đóng góp sức lực cho mục đích chung.
- Để tổ chức lễ hội thành công, tất cả dân làng đều góp sức chung.
Thành ngữ liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ khuyên về tinh thần đoàn kết, hợp sức; việc góp sức chung sẽ tạo nên sức mạnh to lớn.
- "Nhiều tay vỗ nên kêu": Tương tự, ý nói nhiều người cùng góp sức thì công việc sẽ dễ thành công và có tiếng vang.
- đgt Tự mình phải tham gia vào một công việc chung: Góp sức vào công cuộc bảo vệ hoà bình.